Chúng ta dùng chữ hy vọng một cách khá tùy tiện. Ta hy vọng trời không mưa. Ta hy vọng cuộc họp suôn sẻ. Ta hy vọng một người bạn mau khỏe lại. Trong Kinh Thánh, hy vọng là một điều khác hẳn: đó là điều nâng đỡ bạn khi chẳng còn gì để hy vọng vào theo nghĩa thông thường.
Dưới đây là mười hai câu Kinh Thánh. Chúng được viết trong cảnh lưu đày, trong tù ngục, trong tang tóc và bên ngôi mộ trống. Không câu nào đòi bạn phải cảm thấy khá hơn trước đã. Chúng chỉ đơn giản thả xuống một chiếc neo và bảo bạn hãy bám chặt lấy.
Nếu nỗi lo âu hay sự mệt mỏi gần với chỗ bạn đang đứng hơn trong tuần này, thì bộ sưu tập những câu Kinh Thánh cho người lo âu và những câu Kinh Thánh về bình an nằm trên cùng một kệ sách với bài này. Hãy chọn bài nào gọi đúng tên nơi bạn thực sự đang ở.
Hy vọng nghĩa là gì trong Kinh Thánh
Từ Hy Lạp là elpis. Từ Híp-ri là tiqvah, vốn ban đầu có nghĩa là một sợi dây — theo nghĩa đen, loại dây thừng dùng để thả gàu xuống giếng. Đó chính là bức tranh: hy vọng không phải là một cảm xúc. Đó là sợi dây bạn thả xuống bóng tối, và điều được kéo lên giữ cho bạn sống.
Ba điều theo sau từ hình ảnh đó:
Hy vọng không phải là lạc quan. Lạc quan nói mọi chuyện có lẽ sẽ khá hơn. Hy vọng nói tôi được nâng đỡ, ngay cả khi mọi chuyện không khá hơn.
Hy vọng có một Đấng ở đầu dây bên kia. Niềm hy vọng Kitô giáo không phải là một điều tốt lành nào đó sẽ xảy ra. Mà là có một Đấng trung tín đang nắm giữ đầu bên kia của sợi dây.
Hy vọng có thể ngồi cạnh nỗi buồn. Hy vọng không đối nghịch với sầu khổ. Nó ngồi ngay bên cạnh. Rôma 12:12 — "hãy vui mừng vì có niềm hy vọng, cứ kiên nhẫn lúc gặp gian truân" — nối kết cả hai trong cùng một câu.
12 câu Kinh Thánh về niềm hy vọng
1. Giêrêmia 29:11
"Vì chính Ta biết các kế hoạch Ta định làm cho các ngươi — sấm ngôn của Đức Chúa — kế hoạch thịnh vượng, chứ không phải tai ương, để các ngươi có một tương lai và một niềm hy vọng."
Thường được trích dẫn, và cũng thường bị dùng sai như một tấm áp phích truyền động lực. Câu này được viết cho những người lưu đày ở Babylon, những người còn phải trải qua bảy mươi năm giam cầm trước khi bất cứ điều nào trong đó thành sự thật. Hy vọng, trong bối cảnh nguyên thủy, là dành cho một chặng đường dài.
2. Rôma 8:24–25
"Chúng ta đã được cứu độ, nhưng vẫn còn phải trông mong. Thấy được điều mình trông mong, thì không còn phải là trông mong nữa: vì ai lại trông mong điều mình đã thấy rồi? Nhưng nếu chúng ta trông mong điều mình chưa thấy, thì đó là chúng ta bền chí đợi chờ."
Định nghĩa thực hành của Thánh Phaolô. Hy vọng chính xác là dành cho những gì ta chưa thấy. Điều chưa thấy không phải là sự trống vắng — đó là sân chơi mà hy vọng đang chơi trên đó.
3. Rôma 15:13
"Xin Thiên Chúa là nguồn hy vọng, ban cho anh em được chan chứa niềm vui và bình an nhờ đức tin, để nhờ quyền năng của Thánh Thần, anh em được tràn trề hy vọng."
Trọn một lời cầu nguyện trong một câu. Hãy cầu nguyện lời ấy trên chính mình khi hy vọng trở nên mỏng manh.
4. Thánh Vịnh 42:12
"Hồn tôi hỡi, cớ sao phiền muộn, xót xa phận mình mãi làm chi? Hãy cậy trông Thiên Chúa, tôi còn tán tụng Người, Người là Đấng cứu độ, là Thiên Chúa của tôi."
Tác giả Thánh Vịnh đang nói với chính linh hồn mình. Đây là sự cho phép được thành thật về nỗi phiền muộn và đồng thời dạy linh hồn biết hy vọng. Cả hai có thể xảy ra trong cùng một lời cầu nguyện.
5. Do Thái 6:19
"Chúng ta có niềm hy vọng đó cũng tựa như cái neo chắc chắn và bền vững của tâm hồn."
Hình ảnh chiếc neo, được nói ra minh nhiên. Neo giữ vững trong bão tố, chứ không phải trong những ngày lặng gió. Câu Kinh Thánh này được viết cho những cơn bão.
6. Ai Ca 3:21–24
"Đây là điều con suy đi gẫm lại, nhờ thế mà con vững dạ cậy trông: Lượng từ bi Đức Chúa đâu đã cạn, lòng thương xót của Người mãi không vơi. Sáng nào Người cũng ban ân huệ mới... Con tự nhủ: 'Đức Chúa là phần sản nghiệp của con, vì thế nơi Người, con trông cậy.'"
Ai Ca là một cuốn sách của tang tóc — thành đô đã sụp đổ, đền thờ chỉ còn là đống gạch vụn. Ngay chính giữa, tác giả nhớ lại một điều, và cả chương xoay chiều. Điểm xoay chiều ấy chính là câu Kinh Thánh này.
7. Isaia 40:31
"Nhưng những người cậy trông Đức Chúa thì được thêm sức mạnh. Như thể chim bằng, họ tung cánh. Họ chạy hoài mà không mỏi mệt, và đi mãi mà chẳng chùn chân."
Hãy để ý thứ tự: tung cánh, chạy, đi. Bản văn Híp-ri đi từ bay vút xuống đến bước đi. Hy vọng cũng là sức mạnh để tiếp tục bước đi, khi hôm nay việc bay cao không còn trong tầm tay.
8. 1 Phêrô 1:3
"Chúc tụng Thiên Chúa là Thân Phụ Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta! Do lượng hải hà, Người cho chúng ta được tái sinh để nhận lãnh niềm hy vọng sống động, nhờ Đức Giêsu Kitô đã từ cõi chết sống lại."
Một niềm hy vọng sống động. Không phải một ý tưởng, không phải một khẩu hiệu — mà là một niềm hy vọng biết thở, bởi vì Đức Kitô đang sống.
9. Thánh Vịnh 33:20–22
"Tâm hồn chúng tôi đợi trông Chúa, bởi Người luôn che chở phù trì. Vâng, có Người, chúng tôi mừng rỡ, vì hằng tin tưởng ở danh thánh Người. Xin đổ tình thương xuống chúng con, lạy Chúa, như chúng con hằng trông cậy nơi Ngài."
Trong tiếng Híp-ri, hy vọng và chờ đợi là cùng một động từ. Hy vọng chính là chờ đợi.
10. Rôma 5:3–5
"Chúng ta còn tự hào khi gặp gian truân, vì biết rằng: ai gặp gian truân thì quen chịu đựng; ai quen chịu đựng, thì được kể là người trung kiên; ai được công nhận là trung kiên, thì có quyền trông cậy, và trông cậy thì không phải thất vọng."
Chuỗi mắt xích của Thánh Phaolô: gian truân → chịu đựng → trung kiên → hy vọng. Hy vọng nằm ở cuối chuỗi đó, không phải ở đầu. Nghĩa là thứ hy vọng đã đi qua thử thách chính là loại đáng tin cậy nhất.
11. Côlôxê 1:27
"Đức Kitô đang ở giữa anh em, Đấng ban cho chúng ta niềm hy vọng đạt tới vinh quang."
Chỉ vài chữ để nói lên hy vọng thực sự là gì: một Đấng, ở trong bạn.
12. Khải Huyền 21:5
"Này đây Ta đổi mới mọi sự."
Lời sau cùng của niềm hy vọng dài nhất trong Kinh Thánh. Không phải làm cho một vài thứ trở nên chịu đựng được. Không phải làm cho đồ cũ trông đẹp hơn. Mà là đổi mới mọi sự.
Cách nắm giữ những câu Kinh Thánh này
Mười hai câu có thể nhòe đi thành một danh sách. Vài cách thực hành có thể biến danh sách thành sợi dây cứu sinh:
Chọn một câu cho giai đoạn này. Không phải cả mười hai. Một câu thôi. Đọc nó hai lần mỗi sáng trong hai tuần. Hãy để ý phần còn lại của ngày thay đổi thế nào — dù chỉ chút ít.
Học thuộc lòng một câu. Hy vọng không thể là hy vọng nếu lúc nào bạn cũng phải đi tra cứu. Thánh Vịnh 42:12 có thể học thuộc trong chưa đầy ba mươi giây. Thánh Vịnh 33:20 cũng vậy. Rôma 15:13 cũng vậy. Hãy luôn có một câu trong túi áo.
Cầu nguyện Rôma 15:13 cho một người bạn yêu thương. Không phải một lời chúc chung chung — hãy cầu nguyện chính câu ấy, gọi đích danh, cho một người cụ thể, mỗi buổi sáng trong một tuần. Rồi xem điều gì xảy ra.
Đọc trọn Ai Ca chương 3 trong một lần ngồi. Khoảng hai mươi phút. Hầu hết các Kitô hữu thời nay chưa bao giờ đọc nó. Đây là cuốn sách chân thật nhất về nỗi sầu khổ trong Kinh Thánh, và những câu về hy vọng ở trên nằm ở chính giữa cuốn sách.
Ngồi lại với một câu theo lectio divina. Các câu Kinh Thánh về hy vọng thì ngắn, cô đọng và đáng để nhai chậm. Hướng dẫn lectio divina sẽ cho bạn nhịp bốn bước.
Khi hy vọng khó cảm nhận
Một lời tỉnh táo, nếu hy vọng của bạn lúc này thực sự mong manh: hy vọng không phải lúc nào cũng mang cảm giác của hy vọng. Đôi khi nó mang cảm giác của việc ráng ra khỏi giường. Đôi khi là việc đặt một cuộc hẹn khám. Đôi khi là việc đọc to một trong những câu Kinh Thánh ở trên dù sáng hôm ấy bạn chưa tin nổi vào nó.
Điều đó vẫn được kể là hy vọng. Sợi dây vẫn còn trong giếng. Bạn vẫn đang nắm giữ nó. Ánh sáng ở đầu bên kia vẫn đang làm công việc của nó, bất kể bạn cảm thấy thế nào.
Nếu tang tóc, bệnh tật hay trầm cảm là một phần trong khung cảnh của bạn giai đoạn này, thì hy vọng và y học tốt thuộc về cùng một căn phòng. Chúng không phải là đối thủ của nhau. Kinh Thánh, trị liệu tâm lý và thuốc men (khi cần) là đồng minh, không phải là những lựa chọn thay thế nhau.
Một người bạn đồng hành mỗi ngày
Nếu bạn muốn được trao một câu Kinh Thánh mỗi sáng thay vì phải tự đi tìm, câu Kinh Thánh hằng ngày của Haven được làm mới mỗi ngày với một đoạn Kinh Thánh ngắn chọn theo mùa phụng vụ. Trong những Chúa Nhật xanh dài của Mùa Thường Niên và trong những tuần sau lễ Phục Sinh, các câu về hy vọng xuất hiện thường xuyên — nhẹ nhàng, không ồn ào.
Lời cuối
Niềm hy vọng Kitô giáo không phải là lời quả quyết rằng mọi sự đều ổn. Đó là lời quả quyết rằng có một Đấng trung tín đang nắm giữ đầu bên kia của sợi dây, và sợi dây sẽ giữ vững.
Hãy chọn một câu trong tuần này. Thả nó xuống giếng. Nắm chặt sợi dây.
Đó chính là hy vọng.